mua họ
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động tham gia và nhận lại phần đóng góp từ một họ (tontine): "mua họ" chỉ việc một người tham gia vào một nhóm tiết kiệm và vay mượn dân gian (gọi là "họ" hay "hụi"), và đến lượt mình, họ nhận lại toàn bộ số tiền đã đóng góp từ các thành viên khác, thường kèm lãi suất hoặc phí thỏa thuận trước. Đây là một hình thức huy động vốn cộng đồng phổ biến trong các nền kinh tế phi chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bà ấy quyết định mua họ vào tháng tới để có tiền sửa nhà. (Bà ấy tham gia họ và sẽ nhận tiền vào tháng sau để dùng cho việc sửa nhà.)
- Anh ta mua họ mỗi tháng một lần, mỗi lần 5 triệu đồng. (Anh ta tham gia họ và nhận tiền định kỳ hàng tháng với số tiền là 5 triệu đồng mỗi lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mua họ chơi": tham gia họ một cách không chính thức, thường mang tính giải trí hoặc thử nghiệm.
- Họ mua họ chơi cho vui, không mong lợi nhuận lớn. (Họ tham gia họ như một trò tiêu khiển, không kỳ vọng sinh lời cao.)
"mua họ không lãi": tham gia họ mà không tính lãi suất, thường là giữa người thân hoặc bạn bè.
- Anh em trong nhà mua họ không lãi để giúp đỡ nhau lúc khó khăn. (Người thân trong gia đình tham gia họ không lãi để hỗ trợ lẫn nhau khi cần.)
Biến thể và từ gần giống
Họ (danh từ): một nhóm người cùng góp tiền theo định kỳ, và từng người lần lượt nhận lại tổng số tiền đã góp.
- Chơi họ là cách tiết kiệm phổ biến ở nông thôn. (Tham gia họ là phương thức tiết kiệm thường thấy ở vùng quê.)
Hụi (danh từ): từ đồng nghĩa với "họ" trong ngữ cảnh này, thường dùng ở miền Nam Việt Nam.
- Cô ấy tham gia hụi để có tiền mua xe. (Cô ấy tham gia hụi để dành tiền mua xe.)
Chơi họ (động từ): hành động tham gia họ nói chung, bao gồm cả góp tiền và nhận tiền.
- Chơi họ giúp họ tiết kiệm có kỷ luật. (Tham gia họ giúp việc tiết kiệm trở nên có kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
- Nhận họ: hành động nhận tiền từ họ khi đến lượt.
- Lấy họ: tương tự "nhận họ", thường dùng trong ngữ cảnh thông tục.
Thành ngữ liên quan
- Mua họ bán họ: một cách nói về việc tham gia nhiều họ khác nhau để xoay vòng vốn, đôi khi mang nghĩa tiêu cực (lừa đảo hoặc rủi ro).
- Anh ta mua họ bán họ khắp xóm, cuối cùng vỡ nợ. (Anh ta tham gia nhiều họ khắp làng xóm, cuối cùng không trả được nợ.)